car race
Định nghĩa
Danh từ:
- Cuộc đua ô tô: "car race" chỉ một cuộc thi tốc độ giữa các xe ô tô, thường là xe hiệu suất cao, nhằm xác định ai về đích đầu tiên.
Ví dụ sử dụng
- (Cuộc đua ô tô đã thu hút hàng ngàn khán giả từ khắp nơi trên thế giới.)
- (Anh ấy đã luyện tập cho cuộc đua ô tô suốt nhiều tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to win a car race": chiến thắng một cuộc đua ô tô.
- She won the car race by a narrow margin. (Cô ấy đã thắng cuộc đua ô tô với cách biệt nhỏ.)
- "to organize a car race": tổ chức một cuộc đua ô tô.
- The company organized a car race to promote their new model. (Công ty đã tổ chức một cuộc đua ô tô để quảng bá mẫu xe mới của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Car racing (danh từ): môn thể thao đua ô tô nói chung.
- Car racing is a dangerous but exciting sport. (Đua ô tô là một môn thể thao nguy hiểm nhưng thú vị.)
- Racer (danh từ): tay đua, người tham gia đua xe.
- The racer broke the speed record in the car race. (Tay đua đã phá kỷ lục tốc độ trong cuộc đua ô tô.)
Từ đồng nghĩa
- Auto race: cuộc đua ô tô (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
- The auto race was broadcast live on television. (Cuộc đua ô tô đã được phát sóng trực tiếp trên truyền hình.)
- Automobile race: cuộc đua xe hơi (cách nói trang trọng hơn).
- The automobile race featured the fastest cars in the world. (Cuộc đua xe hơi có sự góp mặt của những chiếc xe nhanh nhất thế giới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "car race", nhưng có thể kết hợp với động từ: - "to take part in a car race": tham gia một cuộc đua ô tô.
- Many drivers take part in the annual car race. (Nhiều tài xế tham gia cuộc đua ô tô hàng năm.) - "to drop out of a car race": bỏ cuộc giữa chừng.
- He dropped out of the car race due to engine trouble. (Anh ấy đã bỏ cuộc đua ô tô vì sự cố động cơ.)
Thành ngữ liên quan
- "a car race against time": một cuộc đua với thời gian (ẩn dụ cho việc gấp rút hoàn thành việc gì đó).
- Finishing the project before the deadline felt like a car race against time. (Hoàn thành dự án trước hạn chót giống như một cuộc đua ô tô với thời gian.)